Xem Ngày Tốt theo việc

Chọn việc cần làm — hệ thống tính theo 12 Trực + Hoàng đạo + Tuổi xung → xếp hạng 5 sao.

Top 5 ngày tốt nhất cho "Cưới hỏi"

Thứ Bảy
31/10
Âm: 22/9
Trực Định
Thứ Sáu
6/11
Âm: 28/9
Trực Khai
Thứ Sáu
13/11
Âm: 5/10
Trực Định
Thứ Ba
17/11
Âm: 9/10
Trực Thành
Thứ Tư
25/11
Âm: 17/10
Trực Định
NgàyÂm lịchCan ChiTrựcHoàng đạoĐiểmĐánh giáChi tiết
28/10/2026
Thứ Tư
19/9Ất HợiTrừ Hắc
Tránh Xem
29/10/2026
Thứ Năm
20/9Bính TýMãn Hắc
Bình thường Xem
30/10/2026
Thứ Sáu
21/9Đinh SửuBình Hoàng
Rất tốt Xem
31/10/2026
Thứ Bảy
22/9Mậu DầnĐịnh Hoàng
Rất tốt Xem
1/11/2026
Chủ nhật
23/9Kỷ MãoChấp Hắc
Tránh Xem
2/11/2026
Thứ Hai
24/9Canh ThìnPhá Hoàng
Tránh Xem
3/11/2026
Thứ Ba
25/9Tân TỵNguy Hoàng
Bình thường Xem
4/11/2026
Thứ Tư
26/9Nhâm NgọThành Hắc
Rất tốt Xem
5/11/2026
Thứ Năm
27/9Quý MùiThâu Hắc
Tránh Xem
6/11/2026
Thứ Sáu
28/9Giáp ThânKhai Hoàng
Rất tốt Xem
7/11/2026
Thứ Bảy
29/9Ất DậuBế Hắc
Tránh Xem
8/11/2026
Chủ nhật
30/9Bính TuấtKiến Hoàng
Tốt Xem
9/11/2026
Thứ Hai
1/10Đinh HợiKiến Hắc
Tránh Xem
10/11/2026
Thứ Ba
2/10Mậu TýTrừ Hoàng
Bình thường Xem
11/11/2026
Thứ Tư
3/10Kỷ SửuMãn Hắc
Bình thường Xem
12/11/2026
Thứ Năm
4/10Canh DầnBình Hắc
Bình thường Xem
13/11/2026
Thứ Sáu
5/10Tân MãoĐịnh Hoàng
Rất tốt Xem
14/11/2026
Thứ Bảy
6/10Nhâm ThìnChấp Hoàng
Tốt Xem
15/11/2026
Chủ nhật
7/10Quý TỵPhá Hắc
Tránh Xem
16/11/2026
Thứ Hai
8/10Giáp NgọNguy Hoàng
Bình thường Xem
17/11/2026
Thứ Ba
9/10Ất MùiThành Hoàng
Rất tốt Xem
18/11/2026
Thứ Tư
10/10Bính ThânThâu Hắc
Tránh Xem
19/11/2026
Thứ Năm
11/10Đinh DậuKhai Hắc
Tốt Xem
20/11/2026
Thứ Sáu
12/10Mậu TuấtBế Hoàng
Bình thường Xem
21/11/2026
Thứ Bảy
13/10Kỷ HợiKiến Hắc
Tránh Xem
22/11/2026
Chủ nhật
14/10Canh TýTrừ Hoàng
Bình thường Xem
23/11/2026
Thứ Hai
15/10Tân SửuMãn Hắc
Bình thường Xem
24/11/2026
Thứ Ba
16/10Nhâm DầnBình Hắc
Bình thường Xem
25/11/2026
Thứ Tư
17/10Quý MãoĐịnh Hoàng
Rất tốt Xem
26/11/2026
Thứ Năm
18/10Giáp ThìnChấp Hoàng
Tốt Xem

Cách tính ngày tốt

Công cụ kết hợp 3 yếu tố để chấm điểm mỗi ngày từ 0 đến 5 sao:

  1. 12 Trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thâu, Khai, Bế — mỗi Trực tốt/xấu khác nhau tùy theo việc.
  2. Hoàng/Hắc đạo: Ngày Hoàng đạo cộng +1 sao, ngày Hắc đạo trừ -1 sao.
  3. Tuổi xung: Nếu Chi của ngày xung khắc với tuổi bạn → -2 sao.

Lưu ý

Đây là công cụ tham khảo dựa trên thuật toán truyền thống. Kết quả mang tính tương đối — sếp tùy việc lớn nhỏ và quan niệm cá nhân mà cân nhắc. Quan trọng nhất vẫn là chuẩn bị kỹ + tâm an.