Xem ngày 25/08/2026 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Ba · Dương lịch
25
Tám 2026
Âm lịch14/7/2026
Ngày Tân Mùi · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ
✗ Hắc đạo (Hung nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tướng tinh
Con dê trừu
12 Trực
Bế (Xấu)
Sao 28 chòm
(Tốt)
Khổng Minh Lục Diệu
Lưu Liên (Xấu)
Tuổi xung khắc
Sửu, Dậu, Tỵ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Tây Nam
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Đông
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Tây Nam
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Dần
03h - 05h
Mão
05h - 07h
Tỵ
09h - 11h
Thân
15h - 17h
Tuất
19h - 21h
Hợi
21h - 23h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
Thìn
07h - 09h
Ngọ
11h - 13h
Mùi
13h - 15h
Dậu
17h - 19h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Nguyệt Không

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Huyết ChiThiên NgụcBăng Tiêu Ngõa Giải

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Đắp đê, lấp lỗ, giữ của
  • Sao Vĩ: Tốt cưới hỏi, xây cất, an táng; nhiều phúc lộc.

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Khởi công, cưới hỏi, đi xa
  • Tránh việc trọng đại (giờ Hắc đạo)

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Tân): Tân không nấu rượu, kiêng cất rượu.
Theo Địa Chi (Mùi): Mùi không uống rượu, kiêng tiệc tùng.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Lưu Liên

Khó khăn, trắc trở, chậm trễ.
Lưu Liên việc khó thành / Cầu tài Bắc đi tìm / Hành nhân chưa đến nhà / Mất của khó hồi sinh.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Vĩ 尾

Tên đầy đủ
Vĩ Hỏa Hổ
Phẩm chất
Tốt
Tướng tinh
Con dê trừu
Ý nghĩa: Tốt cưới hỏi, xây cất, an táng; nhiều phúc lộc.
Xem nhiều ngày →