Xem ngày 01/09/2026 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Ba · Dương lịch
1
Chín 2026
Âm lịch21/7/2026
Ngày Mậu Dần · Tháng Bính Thân · Năm Bính Ngọ
✗ Hắc đạo (Hung nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tướng tinh
Con hổ
12 Trực
Phá (Xấu)
Sao 28 chòm
Thất (Tốt)
Khổng Minh Lục Diệu
Tốc Hỷ (Tốt)
Tuổi xung khắc
Thân, Thìn, Tý

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Đông Nam
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Bắc
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Bắc
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
Dần
03h - 05h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
Hợi
21h - 23h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Đại Hồng Sa

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Nguyệt PháĐại HaoTứ PhếCô Thần

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Phá dỡ, hủy bỏ vật cũ
  • Sao Thất: Tốt mọi việc — xây cất, di chuyển, hôn nhân.

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Khởi sự, cưới hỏi, xây cất
  • Tránh việc trọng đại (giờ Hắc đạo)

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Mậu): Mậu không ăn cất, mở kho; cấm điền hộ tịch.
Theo Địa Chi (Dần): Dần không cúng tế, kiêng cầu thần.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Tốc Hỷ

Niềm vui đến nhanh, có tin tốt.
Tốc Hỷ hỉ tin đến / Cầu tài hướng Nam đi / Mất của về phương Bắc / Hành nhân đã sắp về.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Thất 室

Tên đầy đủ
Thất Hỏa Trư
Phẩm chất
Tốt
Tướng tinh
Con hổ
Ý nghĩa: Tốt mọi việc — xây cất, di chuyển, hôn nhân.
Xem nhiều ngày →