Xem ngày 13/09/2026 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Chủ nhật · Dương lịch
13
Chín 2026
Âm lịch3/8/2026
Ngày Canh Dần · Tháng Đinh Dậu · Năm Bính Ngọ
✓ Hoàng đạo (Cát nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tướng tinh
Con hổ
12 Trực
Chấp (Bình)
Sao 28 chòm
Tinh (Bình)
Khổng Minh Lục Diệu
Tốc Hỷ (Tốt)
Tuổi xung khắc
Thân, Thìn, Tý

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Tây Bắc
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Đông
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Bắc
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
Dần
03h - 05h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
Hợi
21h - 23h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tứ TướngPhổ Hộ

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tiểu HaoTrùng Tang

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Bắt giữ, xây tường rào, kê đặt
  • Mọi việc cát lợi (giờ Hoàng đạo phù trợ)

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Xuất hành, di chuyển

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Canh): Canh không đặt bếp, kiêng việc lò than.
Theo Địa Chi (Dần): Dần không cúng tế, kiêng cầu thần.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Tốc Hỷ

Niềm vui đến nhanh, có tin tốt.
Tốc Hỷ hỉ tin đến / Cầu tài hướng Nam đi / Mất của về phương Bắc / Hành nhân đã sắp về.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Tinh 星

Tên đầy đủ
Tinh Nhật Mã
Phẩm chất
Bình
Tướng tinh
Con hổ
Ý nghĩa: Tốt xây cất, gieo trồng; xấu cưới hỏi.
Xem nhiều ngày →