Xem ngày 15/09/2026 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Ba · Dương lịch
15
Chín 2026
Âm lịch5/8/2026
Ngày Nhâm Thìn · Tháng Đinh Dậu · Năm Bính Ngọ
✗ Hắc đạo (Hung nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tướng tinh
Con rồng
12 Trực
Nguy (Xấu)
Sao 28 chòm
Dực (Xấu)
Khổng Minh Lục Diệu
Tiểu Cát (Tốt)
Tuổi xung khắc
Tuất, Ngọ, Dần

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Nam
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Nam
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Tây Bắc
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
Hợi
21h - 23h
Dần
03h - 05h
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tự Vô SựThiên Mã

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tử PhùCâu TrầnBạch Hổ

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Cúng tế nhỏ

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Mọi việc trọng đại
  • Tránh việc trọng đại (giờ Hắc đạo)
  • Sao Dực: Xấu cưới hỏi, an táng; tốt việc nông.

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Nhâm): Nhâm không lấy nước, kiêng tát ao.
Theo Địa Chi (Thìn): Thìn không khóc lóc, không đi cầu siêu.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Tiểu Cát

Mọi việc tốt lành, ít trở ngại.
Tiểu Cát gặp hội thanh long / Cầu tài cầu lộc ở trong quẻ này / Cầu tài toại ý vui vầy / Bình an vô sự gặp thầy, gặp quen.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Dực 翼

Tên đầy đủ
Dực Hỏa Xà
Phẩm chất
Xấu
Tướng tinh
Con rồng
Ý nghĩa: Xấu cưới hỏi, an táng; tốt việc nông.
Xem nhiều ngày →