Xem ngày 18/09/2026 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Sáu · Dương lịch
18
Chín 2026
Âm lịch8/8/2026
Ngày Ất Mùi · Tháng Đinh Dậu · Năm Bính Ngọ
✗ Hắc đạo (Hung nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tướng tinh
Con dê trừu
12 Trực
Khai (Tốt)
Sao 28 chòm
Cang (Xấu)
Khổng Minh Lục Diệu
Lưu Liên (Xấu)
Tuổi xung khắc
Sửu, Dậu, Tỵ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Tây Bắc
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Đông Bắc
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Tây Nam
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Dần
03h - 05h
Mão
05h - 07h
Tỵ
09h - 11h
Thân
15h - 17h
Tuất
19h - 21h
Hợi
21h - 23h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
Thìn
07h - 09h
Ngọ
11h - 13h
Mùi
13h - 15h
Dậu
17h - 19h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Thiên ĐứcNguyệt ĐứcNgũ PhúThiên Quan

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tiểu HaoThổ Phủ

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Khai trương, nhập học, lên chức, đính ước

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • An táng, trừ phục
  • Tránh việc trọng đại (giờ Hắc đạo)
  • Sao Cang: Xấu cho cưới hỏi, an táng; tốt cho động thổ nhỏ.

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Ất): Ất không trồng cây, ươm giống; cấm gieo trồng.
Theo Địa Chi (Mùi): Mùi không uống rượu, kiêng tiệc tùng.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Lưu Liên

Khó khăn, trắc trở, chậm trễ.
Lưu Liên việc khó thành / Cầu tài Bắc đi tìm / Hành nhân chưa đến nhà / Mất của khó hồi sinh.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Cang 亢

Tên đầy đủ
Cang Kim Long
Phẩm chất
Xấu
Tướng tinh
Con dê trừu
Ý nghĩa: Xấu cho cưới hỏi, an táng; tốt cho động thổ nhỏ.
Xem nhiều ngày →