Xem ngày 11/10/2026 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Chủ nhật · Dương lịch
11
Mười 2026
Âm lịch2/9/2026
Ngày Mậu Ngọ · Tháng Mậu Tuất · Năm Bính Ngọ
✗ Hắc đạo (Hung nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Hạ chí
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tướng tinh
Con ngựa
12 Trực
Thành (Tốt)
Sao 28 chòm
Tinh (Bình)
Khổng Minh Lục Diệu
Lưu Liên (Xấu)
Tuổi xung khắc
Tý, Thân, Thìn

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Đông Nam
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Bắc
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Tây
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
Dần
03h - 05h
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h
Hợi
21h - 23h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tam HợpLục HợpThiên HỷThiên PhúPhúc Đức

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Thiên CươngĐại Sát

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Khai trương, cưới hỏi, xây dựng, nhập học

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Kiện tụng, tranh chấp
  • Tránh việc trọng đại (giờ Hắc đạo)

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Mậu): Mậu không ăn cất, mở kho; cấm điền hộ tịch.
Theo Địa Chi (Ngọ): Ngọ không lợp nhà, kiêng tu sửa mái.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Lưu Liên

Khó khăn, trắc trở, chậm trễ.
Lưu Liên việc khó thành / Cầu tài Bắc đi tìm / Hành nhân chưa đến nhà / Mất của khó hồi sinh.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Tinh 星

Tên đầy đủ
Tinh Nhật Mã
Phẩm chất
Bình
Tướng tinh
Con ngựa
Ý nghĩa: Tốt xây cất, gieo trồng; xấu cưới hỏi.
Xem nhiều ngày →