Xem ngày 19/10/2026 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Hai · Dương lịch
19
Mười 2026
Âm lịch10/9/2026
Ngày Bính Dần · Tháng Mậu Tuất · Năm Bính Ngọ
✓ Hoàng đạo (Cát nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Hạ chí
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Tướng tinh
Con hổ
12 Trực
Định (Tốt)
Sao 28 chòm
Tâm (Xấu)
Khổng Minh Lục Diệu
Xích Khẩu (Xấu)
Tuổi xung khắc
Thân, Thìn, Tý

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Tây Nam
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Tây Nam
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Bắc
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
Dần
03h - 05h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
Hợi
21h - 23h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tam HợpLục HợpThiên HỷPhúc Sinh

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Nguyệt PháVãng VongLôi Công

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Cưới hỏi, ký hợp đồng, lập trại, khánh thành
  • Mọi việc cát lợi (giờ Hoàng đạo phù trợ)

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Kiện tụng, chữa bệnh dài ngày
  • Sao Tâm: Xấu cho hôn lễ, xuất hành xa; tốt việc nhỏ.

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Bính): Bính không tu bếp; cấm đào bới hỏa lò.
Theo Địa Chi (Dần): Dần không cúng tế, kiêng cầu thần.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Xích Khẩu

Tranh chấp, kiện tụng, miệng tiếng.
Xích Khẩu việc tranh chấp / Cầu tài chẳng vẹn lành / Mất của khó tìm được / Hành nhân động tâm linh.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Tâm 心

Tên đầy đủ
Tâm Nguyệt Hồ
Phẩm chất
Xấu
Tướng tinh
Con hổ
Ý nghĩa: Xấu cho hôn lễ, xuất hành xa; tốt việc nhỏ.
Xem nhiều ngày →