Xem ngày 22/12/2026 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Ba · Dương lịch
22
Mười Hai 2026
Âm lịch14/11/2026
Ngày Canh Ngọ · Tháng Canh Tý · Năm Bính Ngọ
✓ Hoàng đạo (Cát nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Lập thu
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tướng tinh
Con ngựa
12 Trực
Phá (Xấu)
Sao 28 chòm
Thất (Tốt)
Khổng Minh Lục Diệu
Lưu Liên (Xấu)
Tuổi xung khắc
Tý, Thân, Thìn

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Tây Bắc
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Đông
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Tây
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
Dần
03h - 05h
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h
Hợi
21h - 23h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Đại Hồng Sa

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Nguyệt PháĐại HaoTứ PhếCô Thần

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Phá dỡ, hủy bỏ vật cũ
  • Mọi việc cát lợi (giờ Hoàng đạo phù trợ)
  • Sao Thất: Tốt mọi việc — xây cất, di chuyển, hôn nhân.

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Khởi sự, cưới hỏi, xây cất

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Canh): Canh không đặt bếp, kiêng việc lò than.
Theo Địa Chi (Ngọ): Ngọ không lợp nhà, kiêng tu sửa mái.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Lưu Liên

Khó khăn, trắc trở, chậm trễ.
Lưu Liên việc khó thành / Cầu tài Bắc đi tìm / Hành nhân chưa đến nhà / Mất của khó hồi sinh.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Thất 室

Tên đầy đủ
Thất Hỏa Trư
Phẩm chất
Tốt
Tướng tinh
Con ngựa
Ý nghĩa: Tốt mọi việc — xây cất, di chuyển, hôn nhân.
Xem nhiều ngày →