| Khung giờ | Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h) | Tốc Hỷ | Niềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt. |
| Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h) | Xích Khẩu | Có tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng. |
| Dần-Thân (3-5h, 15-17h) | Tiểu Cát | Rất tốt, buôn bán có lời, gặp may. |
| Mão-Dậu (5-7h, 17-19h) | Không Vong | Việc khó thành, mất công vô ích. |
| Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h) | Đại An | Mọi việc bình an, gia đạo hòa thuận. |
| Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h) | Lưu Liên | Việc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn. |