Xem ngày 18/02/2027 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Năm · Dương lịch
18
Hai 2027
Âm lịch13/1/2027
Ngày Mậu Thìn · Tháng Nhâm Dần · Năm Đinh Mùi
✓ Hoàng đạo (Cát nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Xử thử
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tướng tinh
Con rồng
12 Trực
Mãn (Tốt)
Sao 28 chòm
Khuê (Xấu)
Khổng Minh Lục Diệu
Đại An (Tốt)
Tuổi xung khắc
Tuất, Ngọ, Dần

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Đông Nam
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Bắc
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Tây Bắc
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
Hợi
21h - 23h
Dần
03h - 05h
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Thiên PhúLộc KhốDân NhậtĐịa Tài

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Thổ ÔnThiên ÔnPhi Ma SátQuả Tú

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Khai trương, xây cửa, lập gia trạch, mua bán, thu nợ
  • Mọi việc cát lợi (giờ Hoàng đạo phù trợ)

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Uống thuốc, đào ao giếng, an táng cát địa
  • Sao Khuê: Xấu khởi sự lớn; tốt nhập học, thi cử.

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Mậu): Mậu không ăn cất, mở kho; cấm điền hộ tịch.
Theo Địa Chi (Thìn): Thìn không khóc lóc, không đi cầu siêu.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Đại An

Bình an vạn sự, mọi việc thuận hòa.
Đại An sự sự xương / Cầu tài đến phương Tây / Mất của không xa lắm / Hành nhân chưa động thân.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Khuê 奎

Tên đầy đủ
Khuê Mộc Lang
Phẩm chất
Xấu
Tướng tinh
Con rồng
Ý nghĩa: Xấu khởi sự lớn; tốt nhập học, thi cử.
Xem nhiều ngày →