Xem ngày 05/04/2027 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Hai · Dương lịch
5
Tư 2027
Âm lịch29/2/2027
Ngày Giáp Dần · Tháng Quý Mão · Năm Đinh Mùi
✓ Hoàng đạo (Cát nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Xuân phân
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tướng tinh
Con hổ
12 Trực
Bế (Xấu)
Sao 28 chòm
Tâm (Xấu)
Khổng Minh Lục Diệu
Tiểu Cát (Tốt)
Tuổi xung khắc
Thân, Thìn, Tý

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Đông Bắc
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Đông Bắc
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Bắc
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
Dần
03h - 05h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
Hợi
21h - 23h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Nguyệt Không

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Huyết ChiThiên NgụcBăng Tiêu Ngõa Giải

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Đắp đê, lấp lỗ, giữ của
  • Mọi việc cát lợi (giờ Hoàng đạo phù trợ)

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Khởi công, cưới hỏi, đi xa
  • Sao Tâm: Xấu cho hôn lễ, xuất hành xa; tốt việc nhỏ.

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Giáp): Giáp không mở kho, xuất tài; cấm khai trương.
Theo Địa Chi (Dần): Dần không cúng tế, kiêng cầu thần.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Tiểu Cát

Mọi việc tốt lành, ít trở ngại.
Tiểu Cát gặp hội thanh long / Cầu tài cầu lộc ở trong quẻ này / Cầu tài toại ý vui vầy / Bình an vô sự gặp thầy, gặp quen.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Tâm 心

Tên đầy đủ
Tâm Nguyệt Hồ
Phẩm chất
Xấu
Tướng tinh
Con hổ
Ý nghĩa: Xấu cho hôn lễ, xuất hành xa; tốt việc nhỏ.
Xem nhiều ngày →