Xem ngày 15/05/2027 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Bảy · Dương lịch
15
Năm 2027
Âm lịch10/4/2027
Ngày Giáp Ngọ · Tháng Ất Tỵ · Năm Đinh Mùi
✓ Hoàng đạo (Cát nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tướng tinh
Con ngựa
12 Trực
Trừ (Bình)
Sao 28 chòm
Vị (Tốt)
Khổng Minh Lục Diệu
Xích Khẩu (Xấu)
Tuổi xung khắc
Tý, Thân, Thìn

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Đông Bắc
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Đông Bắc
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Tây
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
Dần
03h - 05h
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h
Hợi
21h - 23h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Cát KhánhPhúc Sinh

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tử KhíQuỷ Khốc

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Cúng tế, chữa bệnh, trừ phục
  • Mọi việc cát lợi (giờ Hoàng đạo phù trợ)
  • Sao Vị: Tốt cưới hỏi, xây cất, lập gia trạch.

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Cưới hỏi, khởi công

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Giáp): Giáp không mở kho, xuất tài; cấm khai trương.
Theo Địa Chi (Ngọ): Ngọ không lợp nhà, kiêng tu sửa mái.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Xích Khẩu

Tranh chấp, kiện tụng, miệng tiếng.
Xích Khẩu việc tranh chấp / Cầu tài chẳng vẹn lành / Mất của khó tìm được / Hành nhân động tâm linh.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Vị 胃

Tên đầy đủ
Vị Thổ Trĩ
Phẩm chất
Tốt
Tướng tinh
Con ngựa
Ý nghĩa: Tốt cưới hỏi, xây cất, lập gia trạch.
Xem nhiều ngày →