Xem ngày 31/05/2027 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Hai · Dương lịch
31
Năm 2027
Âm lịch26/4/2027
Ngày Canh Tuất · Tháng Ất Tỵ · Năm Đinh Mùi
✓ Hoàng đạo (Cát nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tướng tinh
Con chó
12 Trực
Chấp (Bình)
Sao 28 chòm
Tâm (Xấu)
Khổng Minh Lục Diệu
Lưu Liên (Xấu)
Tuổi xung khắc
Thìn, Tý, Thân

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Tây Bắc
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Đông
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Đông Nam
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
Hợi
21h - 23h
Dần
03h - 05h
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tứ TướngPhổ Hộ

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tiểu HaoTrùng Tang

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Bắt giữ, xây tường rào, kê đặt
  • Mọi việc cát lợi (giờ Hoàng đạo phù trợ)

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Xuất hành, di chuyển
  • Sao Tâm: Xấu cho hôn lễ, xuất hành xa; tốt việc nhỏ.

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Canh): Canh không đặt bếp, kiêng việc lò than.
Theo Địa Chi (Tuất): Tuất không ăn ngủ, kiêng ngủ trưa lâu.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Lưu Liên

Khó khăn, trắc trở, chậm trễ.
Lưu Liên việc khó thành / Cầu tài Bắc đi tìm / Hành nhân chưa đến nhà / Mất của khó hồi sinh.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Tâm 心

Tên đầy đủ
Tâm Nguyệt Hồ
Phẩm chất
Xấu
Tướng tinh
Con chó
Ý nghĩa: Xấu cho hôn lễ, xuất hành xa; tốt việc nhỏ.
Xem nhiều ngày →