Xem ngày 16/06/2027 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Tư · Dương lịch
16
Sáu 2027
Âm lịch12/5/2027
Ngày Bính Dần · Tháng Bính Ngọ · Năm Đinh Mùi
✓ Hoàng đạo (Cát nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Cốc vũ
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Tướng tinh
Con hổ
12 Trực
Thành (Tốt)
Sao 28 chòm
Sâm (Bình)
Khổng Minh Lục Diệu
Không Vong (Xấu)
Tuổi xung khắc
Thân, Thìn, Tý

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Tây Nam
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Tây Nam
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Bắc
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
Mùi
13h - 15h
Tuất
19h - 21h
23h - 01h
Sửu
01h - 03h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
Dần
03h - 05h
Mão
05h - 07h
Ngọ
11h - 13h
Thân
15h - 17h
Dậu
17h - 19h
Hợi
21h - 23h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Tam HợpLục HợpThiên HỷThiên PhúPhúc Đức

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Thiên CươngĐại Sát

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • Khai trương, cưới hỏi, xây dựng, nhập học
  • Mọi việc cát lợi (giờ Hoàng đạo phù trợ)

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • Kiện tụng, tranh chấp

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Bính): Bính không tu bếp; cấm đào bới hỏa lò.
Theo Địa Chi (Dần): Dần không cúng tế, kiêng cầu thần.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Không Vong

Việc không thành, hoang phí.
Không Vong việc khó thông / Cầu tài chẳng được đồng / Mất của hết sạch sẽ / Hành nhân không gặp lòng.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Sâm 參

Tên đầy đủ
Sâm Thủy Viên
Phẩm chất
Bình
Tướng tinh
Con hổ
Ý nghĩa: Tốt khai trương, xuất hành; xấu cưới hỏi.
Xem nhiều ngày →