Xem ngày 09/09/2027 âm lịch — Giờ tốt, sao 28 chòm, hướng xuất hành

Thứ Năm · Dương lịch
9
Chín 2027
Âm lịch9/8/2027
Ngày Tân Mão · Tháng Kỷ Dậu · Năm Đinh Mùi
✓ Hoàng đạo (Cát nhật)

Thông tin tổng quan

Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tướng tinh
Con mèo
12 Trực
Phá (Xấu)
Sao 28 chòm
Tỉnh (Bình)
Khổng Minh Lục Diệu
Tốc Hỷ (Tốt)
Tuổi xung khắc
Dậu, Tỵ, Sửu

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Hướng Tây Nam
→ tin vui, gặp may
Tài Thần
Hướng Đông
→ tài lộc, làm ăn
Hạc Thần
Bắc
→ tránh hướng này
Khi xuất hành đầu ngày, đi theo hướng Hỷ Thần để gặp tin vui, hướng Tài Thần để cầu tài lộc, tránh đối diện hướng Hạc Thần.

Giờ Hoàng đạo & Hắc đạo

✓ Giờ Hoàng đạo (Tốt)
Ngọ
11h - 13h
Mùi
13h - 15h
Dậu
17h - 19h
Tý
23h - 01h
Dần
03h - 05h
Mão
05h - 07h
✗ Giờ Hắc đạo (Xấu)
Sửu
01h - 03h
Thìn
07h - 09h
Tỵ
09h - 11h
Thân
15h - 17h
Tuất
19h - 21h
Hợi
21h - 23h

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Khung giờTrạng tháiÝ nghĩa
Tý-Ngọ (23-1h, 11-13h)Tốc HỷNiềm vui đến nhanh, cầu tài hướng Nam tốt.
Sửu-Mùi (1-3h, 13-15h)Xích KhẩuCó tranh luận, tốt nhất hoãn việc trọng.
Dần-Thân (3-5h, 15-17h)Tiểu CátRất tốt, buôn bán có lời, gặp may.
Mão-Dậu (5-7h, 17-19h)Không VongViệc khó thành, mất công vô ích.
Thìn-Tuất (7-9h, 19-21h)Đại AnMọi việc bình an, gia đạo hòa thuận.
Tỵ-Hợi (9-11h, 21-23h)Lưu LiênViệc trễ chậm, cầu tài không thuận, hoãn lại tốt hơn.

★ Sao Tốt (Ngọc Hạp Thông Thư)

Đại Hồng Sa

✗ Sao Xấu (Ngọc Hạp Thông Thư)

Nguyệt PháĐại HaoTứ PhếCô Thần

✓ Việc NÊN làm hôm nay

  • ▸Phá dỡ, hủy bỏ vật cũ
  • ▸Mọi việc cát lợi (giờ Hoàng đạo phù trợ)

✗ Việc KHÔNG NÊN làm

  • ▸Khởi sự, cưới hỏi, xây cất

Bành Tổ Bách Kỵ Nhật

Theo Thiên Can (Tân): Tân không nấu rượu, kiêng cất rượu.
Theo Địa Chi (Mão): Mão không đào giếng, nước không trong.

📜 Khổng Minh Lục Diệu — Tốc Hỷ

Niềm vui đến nhanh, có tin tốt.
Tốc Hỷ hỉ tin đến / Cầu tài hướng Nam đi / Mất của về phương Bắc / Hành nhân đã sắp về.

Nhị Thập Bát Tú — Sao Tỉnh 井

Tên đầy đủ
Tỉnh Mộc Hãn
Phẩm chất
Bình
Tướng tinh
Con mèo
Ý nghĩa: Tốt xây cất, vớt nước, gieo trồng.
Xem nhiều ngày →